钏 (chuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xuyến, vòng tay". Nó có 8 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手钏 (shǒu chuàn), 金钏 (jīn chuàn), 玉钏 (yù chuàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钏 (chuàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钏 có nghĩa là Xuyến, vòng tay.
钏 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 川 (chuān, dòng sông) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ gợi liên tưởng đến một chiếc vòng tròn được làm từ kim loại, ôm quanh cổ tay như dòng sông uốn lượn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vòng tay bằng vàng sáng lấp lánh, được đúc từ kim loại và có hình dáng uốn lượn như dòng sông 川, ôm sát cổ tay bạn.
她戴着一个漂亮的手钏。
tā dài zhe yí gè piào liàng de shǒu chuàn
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay xinh đẹp.
这个金钏是奶奶送的。
zhè ge jīn chuàn shì nǎi nǎi sòng de
Chiếc vòng vàng này là bà tặng.
玉钏的颜色很绿。
yù chuàn de yán sè hěn lǜ
Chiếc vòng ngọc có màu rất xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钏 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 川 (dòng sông) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đồ vật làm từ kim loại, còn 川 gợi hình dáng uốn lượn của vòng tay, vì vậy nghĩa là vòng tay bằng kim loại.