钊 (zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiêu (khuyến khích, gọt)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 名字 (míng zì), 勉钊 (miǎn zhāo), 钊子 (zhāo zi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钊 (zhāo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钊 có nghĩa là Chiêu (khuyến khích, gọt).
钊 (zhāo) gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 刂 (dao) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng dao cắt hoặc gọt kim loại, từ đó mang nghĩa 'gọt, mài' và mở rộng thành 'khuyến khích, nỗ lực'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ rèn dùng dao (刂) để gọt một thanh kim loại (钅), tạo ra những tia lửa lấp lánh, thể hiện sự cố gắng và nỗ lực không ngừng.
他的名字里有一个钊字。
tā de míng zì lǐ yǒu yí gè zhāo zì
Trong tên của anh ấy có chữ 'Chiêu'.
老师勉钊学生努力学习。
lǎo shī miǎn zhāo xué shēng nǔ lì xué xí
Giáo viên khuyến khích học sinh nỗ lực học tập.
他用钊子削木头。
tā yòng zhāo zi xuē mù tou
Anh ấy dùng dao bào để gọt gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钊 gồm bộ 钅 (kim loại) và 刂 (dao). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng dao để gia công kim loại, như gọt, mài. Từ đó, nghĩa gốc là 'gọt' và mở rộng thành 'khuyến khích, nỗ lực' vì việc mài giũa đòi hỏi sự kiên trì.