噤 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "im lặng, nín bặt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噤声 (jìn shēng), 噤口 (jìn kǒu), 打寒噤 (dǎ hán jìn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噤 (jìn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噤 có nghĩa là im lặng, nín bặt.
噤 (jìn) gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 禁 (cấm) bên phải. 禁 vừa là phần âm (jìn) vừa gợi ý nghĩa 'cấm đoán'. Hình ảnh ban đầu là cái miệng bị cấm, không được phát ra tiếng, thể hiện sự im lặng hoặc nín bặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa tay che miệng (口) khi thấy biển báo 'CẤM' (禁) – miệng phải ngậm lại, không nói được.
大家请保持噤声。
dà jiā qǐng bǎo chí jìn shēng
Mọi người xin hãy giữ im lặng.
他对此事噤口不言。
tā duì cǐ shì jìn kǒu bù yán
Anh ấy im lặng không nói gì về việc này.
他冷得打了一个寒噤。
tā lěng dé dǎ le yí gè hán jìn
Anh ấy lạnh đến mức rùng mình một cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
噤 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 禁 (cấm) bên phải. 禁 vừa cho âm 'jìn' vừa mang ý nghĩa 'cấm đoán', kết hợp với 口 tạo thành 'miệng bị cấm' – nghĩa là im lặng, không nói được. Cấu trúc này giúp liên tưởng dễ dàng: miệng bị cấm thì phải im.