钆 (gá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gadolini (nguyên tố hóa học)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钆元素 (gá yuán sù), 金属钆 (jīn shǔ gá), 氧化钆 (yǎng huà gá).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钆 (gá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钆 có nghĩa là Gadolini (nguyên tố hóa học).
钆 là một ký tự được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 乚 (gá), biểu thị một nguyên tố kim loại. Trong lịch sử, các nguyên tố hóa học thường được đặt tên dựa trên tính chất hoặc nguồn gốc, và 钆 đại diện cho gadolini, một kim loại đất hiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) có một cái móc nhỏ (乚) ở cuối, giống như một chiếc móc câu dùng để kéo gadolini từ lòng đất lên.
钆元素很有用。
gá yuán sù hěn yǒu yòng
Nguyên tố Gadolini rất hữu ích.
这是金属钆。
zhè shì jīn shǔ gá
Đây là kim loại Gadolini.
氧化钆是白色的。
yǎng huà gá shì bái sè de
Gadolini oxit có màu trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钆 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 乚. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn phần 乚 chỉ là âm đọc gá. Sự kết hợp này tạo ra một chữ cái đại diện cho gadolini, một kim loại thuộc nhóm đất hiếm.