Hanzi Writer

Cách viết 钉 (dīng/dìng) — ý nghĩa “Đinh, đóng đinh”

dīng/dìng Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 钅

钉 (dīng/dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đinh, đóng đinh". Nó có 7 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 钉子 (dīng zi), 螺丝钉 (luó sī dīng), 钉扣子 (dìng kòu zi).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钉 - dīng/dìng

Luyện viết 钉 (dīng/dìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dīng/dìng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đinh, đóng đinh.

Đây là chữ đa âm, các đọc: dīng, dìng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindīng / dìng (ding)
Ý nghĩaĐinh, đóng đinh
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

钉 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị vật liệu và âm 丁 (dīng) biểu thị âm đọc. Chữ 丁 vốn có nghĩa là cái đinh, sau thêm bộ kim loại để nhấn mạnh chất liệu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đinh kim loại sáng bóng được đóng vào tường, phần đầu đinh lộ ra ngoài tạo thành hình chữ 丁.

dīng zi
Cái đinh
luó sī dīng
Đinh ốc
dìng kòu zi
Đơm cúc áo / Khâu khuy áo
dìng mǎ zhǎng
Đóng móng ngựa

墙上的那枚钉子已经生锈了。

qiáng shàng de nà méi dīng zi yǐ jīng shēng xiù le

Cái đinh trên tường đó đã bị rỉ sét rồi.

每一个小小的螺丝钉在机器中都起着作用。

měi yí gè xiǎo xiǎo de luó sī dīng zài jī qì zhōng dū qǐ zhe zuò yòng

Mỗi một chiếc đinh vít nhỏ bé đều đóng vai trò nhất định trong máy móc.

妈妈正在细心地给我的衬衫钉扣子。

mā mā zhèng zài xì xīn dì gěi wǒ de chèn shān dìng kòu zi

Mẹ đang cẩn thận đơm cúc áo sơ mi cho tôi.

老铁匠熟练地给那匹马钉马掌。

lǎo tiě jiàng shú liàn dì gěi nà pǐ mǎ dìng mǎ zhǎng

Ông thợ rèn già đóng móng ngựa cho con ngựa đó một cách thành thạo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dīng / dìng 7
6
6
zhēn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 钉 - dīng/dìng

Luyện viết 钉 (dīng/dìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钉

Chữ 钉 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 丁 bên phải. Bộ 钅 cho biết vật liệu là kim loại, còn 丁 vừa cho âm đọc vừa gợi hình dáng cái đinh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái đinh' hoặc 'đóng đinh'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 7 nét khác