冀 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hy vọng, mong mỏi". Nó có 16 nét, bộ thủ là 八.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 希冀 (xī jì), 冀望 (jì wàng), 冀求 (jì qiú).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冀 (jì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冀 có nghĩa là Hy vọng, mong mỏi.
| Hán tự | 冀 |
| Pinyin | jì (ji) |
| Ý nghĩa | Hy vọng, mong mỏi |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 八 |
| Độ khó | 3.5/5 |
冀 là một chữ hình thanh, gồm bộ 北 (phía Bắc) và 異 (khác biệt) làm phần âm. Hình dạng ban đầu mô tả một vùng đất ở phía Bắc, nơi người ta hướng về để hy vọng. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'hy vọng' vì người xưa thường nhìn về phương Bắc để cầu mong điều tốt lành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng cạnh nhau (北) trên một cánh đồng, cùng nhìn lên trời và ước mong (異) một mùa màng bội thu – đó là 冀.
他希冀获得成功。
tā xī jì huò dé chéng gōng
Anh ấy hy vọng đạt được thành công.
父母对他有很大冀望。
fù mǔ duì tā yǒu hěn dà jì wàng
Cha mẹ có kỳ vọng rất lớn vào anh ấy.
人们冀求世界和平。
rén men jì qiú shì jiè hé píng
Mọi người mong cầu hòa bình thế giới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冀 gồm bộ 北 (phương Bắc) ở trên và 異 (khác biệt) ở dưới. Trong chữ này, 北 không chỉ phương hướng mà còn gợi ý về vùng đất phía Bắc, nơi người xưa thường hướng tới để cầu nguyện. 異 cung cấp âm đọc 'jì' và cũng mang ý niệm về sự khác lạ, điều chưa đạt được – chính là đối tượng của hy vọng. Vì vậy, toàn bộ chữ diễn tả việc hướng về phía Bắc với mong ước điều khác biệt, tốt đẹp hơn.