钍 (tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thori (nguyên tố hóa học)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钍元素 (tǔ yuán sù), 钍矿 (tǔ kuàng), 金属钍 (jīn shǔ tǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钍 (tǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钍 có nghĩa là Thori (nguyên tố hóa học).
钍 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra từ bộ 钅 (kim loại) và phần 土 (đất) để biểu thị một nguyên tố hóa học. Về mặt lịch sử, chữ này được tạo ra trong thế kỷ 20 khi các nguyên tố hóa học được đặt tên bằng tiếng Trung, kết hợp bộ kim loại với một chữ có âm tương tự. Hình dạng bên trái là ký hiệu kim loại, bên phải là 'đất', gợi ý rằng thori thường được tìm thấy trong quặng đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại (钅) nằm trên mặt đất (土), đó là thori – một kim loại nặng được khai thác từ đất.
钍可以用来产生核能。
tǔ kě yǐ yòng lái chǎn shēng hé néng
Thori có thể được dùng để tạo ra năng lượng hạt nhân.
这里发现了一个钍矿。
zhè lǐ fā xiàn le yí gè tǔ kuàng
Một mỏ thori đã được phát hiện ở đây.
金属钍是银白色的。
jīn shǔ tǔ shì yín bái sè de
Kim loại Thori có màu trắng bạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钍 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và chữ 土 (đất) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn 土 cung cấp âm đọc là 'tǔ' và gợi ý về nguồn gốc từ đất. Cách kết hợp này rất phổ biến trong các chữ Hán hiện đại chỉ nguyên tố hóa học.