给 (gěi/jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho / đưa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 交给 (jiāo gěi), 送给 (sòng gěi), 给予 (jǐ yǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 给 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 给 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 给 (gěi/jǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
给 có nghĩa là cho / đưa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: gěi, jǐ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 给 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
给 gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi dây liên kết, và phần 合 (hé) nghĩa là 'hợp lại, kết hợp'. Ý nghĩa gốc là 'trao, chuyển giao' như một hành động kết nối giữa người cho và người nhận, giống như sợi chỉ nối hai vật lại với nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn chỉ (纟) được cuộn tròn (合) và bạn cầm nó đưa cho người khác – đó là 'cho' (给).
请把这份会议纪要交给秘书整理。
qǐng bǎ zhè fèn huì yì jì yào jiāo gěi mì shū zhěng lǐ
Hãy đưa biên bản cuộc họp này cho thư ký để sắp xếp.
我买了一束康乃馨送给亲爱的妈妈。
wǒ mǎi le yī shù kāng nǎi xīn sòng gěi qīn ài de mā mā
Tôi đã mua một bó hoa cẩm chướng để tặng người mẹ thân yêu.
社会各界向灾区人民给予了极大的援助。
shè huì gè jiè xiàng zāi qū rén mín jǐ yǔ le jí dà de yuán zhù
Các tầng lớp xã hội đã dành sự hỗ trợ to lớn cho người dân vùng thiên tai.
军队必须保证前线战士有充足的物资供给。
jūn duì bì xū bǎo zhèng qián xiàn zhàn shì yǒu chōng zú de wù zī gōng jǐ
Quân đội phải đảm bảo các chiến sĩ tiền tuyến có đầy đủ nguồn cung cấp vật tư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 给 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 给 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và chữ 合 (hợp) bên phải. Bộ 纟 gợi ý về sợi dây, sự liên kết, còn 合 mang nghĩa 'kết hợp, khớp lại'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý 'trao cho' – như một hành động dùng sợi dây kết nối người cho và người nhận, hoặc chuyển giao một vật gì đó.