纡 (yū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quanh co, thắt, chậm chạp". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纡回 (yū huí), 纡尊降贵 (yū zūn jiàng guì), 纡曲 (yū qū).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纡 (yū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纡 có nghĩa là Quanh co, thắt, chậm chạp.
纡 (yū) là một chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mì, tơ nhỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, và phần 于 (yú) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu miêu tả hành động quấn hoặc thắt sợi tơ, từ đó mang nghĩa quanh co, uốn lượn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ bị rối, sợi tơ vòng vèo, quanh co khó gỡ - đó chính là 纡.
山路纡回曲折。
shān lù yū huí qū zhé
Đường núi quanh co uốn lượn.
他纡尊降贵来帮我。
tā yū zūn jiàng guì lái bāng wǒ
Anh ấy đã hạ mình đến giúp tôi.
这里的河流很纡曲。
zhè lǐ de hé liú hěn yū qū
Dòng sông ở đây rất uốn khúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
纡 gồm bộ 纟 (tơ nhỏ) và phần 于 (yú). Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, còn phần 于 chỉ âm đọc. Sợi tơ thường bị quấn, thắt lại, tạo thành đường vòng, vì vậy chữ này mang nghĩa quanh co, uốn lượn.