纭 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhiều / Rối ren". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纷纭 (fēn yún), 众说纷纭 (zhòng shuō fēn yún), 议论纷纭 (yì lùn fēn yún).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纭 (yún) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纭 có nghĩa là Nhiều / Rối ren.
纭 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (sợi tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, và phần 云 (yún) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu gợi lên sự rối ren của những sợi tơ, từ đó mang nghĩa 'nhiều, rối ren'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ bị rối tung lên, những sợi tơ bay loạn xạ như những đám mây (云) trắng xóa, tạo nên cảnh tượng hỗn độn, rối ren.
大家的意见非常纷纭。
dà jiā de yì jiàn fēi cháng fēn yún
Ý kiến của mọi người rất khác nhau.
对此大家众说纷纭。
duì cǐ dà jiā zhòng shuō fēn yún
Mọi người bàn tán xôn xao về việc này.
人们对此议论纷纭。
rén men duì cǐ yì lùn fēn yún
Mọi người bàn tán xôn xao về việc này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纭 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và phần 云 (mây). Bộ 纟 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến sợi tơ, còn 云 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những sợi tơ rối như mây, từ đó mang nghĩa 'nhiều, rối ren'.