乹 (gān/qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Càn (biến thể của 乾)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 乙.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乹坤 (gān kūn), 乾隆 (qián lóng), 乹字 (gān zì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 乹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乹 (gān/qián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 乙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乹 có nghĩa là Càn (biến thể của 乾).
Đây là chữ đa âm, các đọc: gān, qián.
| Hán tự | 乹 |
| Pinyin | gān / qián (gan/qian) |
| Ý nghĩa | Càn (biến thể của 乾) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 乙 |
| Độ khó | 3.7/5 |
乹 là biến thể cổ của chữ 乾 (qián), mang nghĩa trời, dương, hoặc càn trong Kinh Dịch. Chữ này kết hợp bộ 乙 (ấn tượng về sự uyển chuyển, mềm dẻo) với phần trên là 乞 (gợi ý về sự khẩn cầu, cầu xin). Hình dạng ban đầu mô tả hơi thở hoặc năng lượng dâng lên từ mặt đất, tượng trưng cho sức mạnh sáng tạo của trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầu nguyện (乞) dưới bầu trời rộng lớn, và chữ 乹 giống như hình ảnh hơi thở bay lên, kết nối đất với trời.
乹坤代表天地。
gān kūn dài biǎo tiān dì
Càn khôn đại diện cho trời đất.
乾隆是清朝皇帝。
qián lóng shì qīng cháo huáng dì
Càn Long là hoàng đế nhà Thanh.
乹是干的异体字。
gān shì gàn de yì tǐ zì
乹 là biến thể của chữ 乾.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
乹 gồm bộ 乙 ở dưới và 乞 ở trên. Bộ 乙 tượng trưng cho sự uyển chuyển, mềm dẻo, còn 乞 gợi ý về sự khẩn cầu. Kết hợp lại, chữ này thể hiện năng lượng trời dâng lên như hơi thở, mang ý nghĩa sáng tạo và sinh sôi.