约 (yāo/yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẹn, khoảng chừng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 约会 (yuē huì), 节约 (jié yuē), 大约 (dà yuē).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 约 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 约 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 约 (yāo/yuē) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
约 có nghĩa là Hẹn, khoảng chừng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yāo, yuē.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 约 thuộc mức trung cấp.
约 (yāo) ban đầu là hình ảnh một sợi dây thừng (纟) quấn quanh một cái gì đó, tượng trưng cho việc ràng buộc, thắt chặt. Phần bên phải là 勺 (sháo), nghĩa là cái muôi, nhưng ở đây nó chỉ âm thanh. Kết hợp lại, 约 gợi ý việc buộc chặt, từ đó nghĩa chuyển sang 'hẹn ước', 'ràng buộc' bởi lời hứa, và 'khoảng chừng' vì sự ước lượng không chính xác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một sợi dây (纟) để buộc chặt một cái muôi (勺) vào tay, như thể đang 'hẹn' cái muôi đó sẽ không rời đi – đó là cách nhớ về sự ràng buộc và hẹn ước.
我们明天有个约会。
wǒ men míng tiān yǒu gè yuē huì
Ngày mai chúng tôi có một cuộc hẹn.
请大家节约用水。
qǐng dà jiā jié yuē yòng shuǐ
Mọi người vui lòng tiết kiệm nước.
他大约五点钟到。
tā dà yuē wǔ diǎn zhōng dào
Khoảng năm giờ anh ấy sẽ đến.
请帮我约一下这个西瓜有几斤。
qǐng bāng wǒ yāo yī xià zhè ge xī guā yǒu jǐ jīn
Vui lòng giúp tôi ước lượng xem quả dưa hấu này nặng bao nhiêu cân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 约 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
约 gồm bộ 纟 (mịch, nghĩa là sợi tơ) bên trái và 勺 (sháo, cái muôi) bên phải. Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến dây, sợi, còn 勺 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra ý niệm 'buộc chặt' hay 'ràng buộc', từ đó mở rộng sang nghĩa 'hẹn ước' (một sự ràng buộc bằng lời) và 'khoảng chừng' (một sự ước lượng không chính xác).