供 (gōng/gòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung cấp, cung phụng, thờ cúng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 提供 (tí gōng), 供应 (gōng yìng), 供品 (gòng pǐn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 供 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 供 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 供 (gōng/gòng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
供 có nghĩa là cung cấp, cung phụng, thờ cúng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: gōng, gòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 供 thuộc mức trung cấp.
供 gồm bộ 亻 (người) và 共 (cùng nhau). 共 vẽ hình hai bàn tay cùng nâng một vật lên, kết hợp với người ở bên cạnh thể hiện hành động nhiều người cùng đưa đồ vật lên, từ đó nghĩa là cung cấp, dâng lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang dùng hai tay nâng một mâm đồ cúng (共) lên cao để dâng lên bàn thờ, đó là hành động cung phụng, thờ cúng.
我们的图书馆为学生提供免费的借阅服务。
wǒ men de tú shū guǎn wèi xué shēng tí gōng miǎn fèi de jiè yuè fú wù
Thư viện của chúng tôi cung cấp dịch vụ mượn sách miễn phí cho sinh viên.
市场上的蔬菜供应非常充足。
shì chǎng shàng de shū cài gōng yìng fēi cháng chōng zú
Nguồn cung rau củ trên thị trường rất dồi dào.
案几上摆放着水果和鲜花作为供品。
àn jǐ shàng bǎi fàng zhe shuǐ guǒ hé xiān huā zuò wéi gòng pǐn
Trên bàn thờ bày biện trái cây và hoa tươi làm đồ cúng.
在证据面前,嫌疑人对罪行供认不讳。
zài zhèng jù miàn qián xián yí rén duì zuì xíng gòng rèn bú huì
Trước những bằng chứng, nghi phạm đã thừa nhận toàn bộ tội trạng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 供 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
供 gồm bộ 亻 (người) và 共 (cùng nhau). 共 vẽ hai tay cùng nâng vật, kết hợp với người cho thấy hành động một người hoặc nhiều người cùng dâng đồ vật lên. Điều này tạo nên nghĩa 'cung cấp' hoặc 'dâng cúng'.