交 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giao, nộp, kết bạn, giao lưu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 交朋友 (jiāo péng yǒu), 交通 (jiāo tōng), 提交 (tí jiāo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 交 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 交 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 交 (jiāo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
交 có nghĩa là Giao, nộp, kết bạn, giao lưu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 交 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 交 (jiāo) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đứng với hai chân bắt chéo nhau, thể hiện ý nghĩa 'giao nhau' hoặc 'trao đổi'. Qua thời gian, nó phát triển thành biểu tượng của sự tương tác và kết nối giữa con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đứng đối diện, bắt chéo tay chân để trao nhau một món quà - đó chính là 交 - hành động giao lưu và kết nối.
我喜欢交朋友。
wǒ xǐ huān jiāo péng yǒu
Tôi thích kết bạn.
这里的交通很方便。
zhè lǐ de jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
请提交你的作业。
qǐng tí jiāo nǐ de zuò yè
Hãy nộp bài tập về nhà của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 交 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 交 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên và bộ 父 (cha) ở dưới, nhưng thực chất nó là một chữ tượng hình độc lập, không phải ghép từ các bộ phận có nghĩa rời rạc. Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng với hai chân bắt chéo, tượng trưng cho sự giao nhau. Vì vậy, khi thấy chữ này, hãy nhớ đến hình ảnh hai chân bắt chéo để liên tưởng đến sự giao lưu, trao đổi.