Hanzi Writer

Cách viết 纠 (jiū) — ý nghĩa “Uốn nắn, tập hợp, rắc rối”

jiū Cấp độ HSK 6 5 nét Bộ thủ: 纟

纠 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uốn nắn, tập hợp, rắc rối". Nó có 5 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纠正 (jiū zhèng), 纠纷 (jiū fēn), 纠结 (jiū jié).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 纠 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 纠 - jiū

Luyện viết 纠 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiū) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Uốn nắn, tập hợp, rắc rối.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiū (jiu)
Ý nghĩaUốn nắn, tập hợp, rắc rối
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.9/5

纠 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và chữ 丩 (dây thừng xoắn lại). Hình ảnh ban đầu mô tả những sợi tơ bị rối, xoắn vào nhau, tượng trưng cho sự phức tạp, rắc rối. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'uốn nắn' (làm thẳng lại) và 'tập hợp' (gom lại như cuộn tơ).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ bị rối: bạn phải 'uốn nắn' từng sợi để gỡ rối, giống như việc 'tập hợp' chúng lại thành một mối.

jiū zhèng
Sửa chữa, uốn nắn
jiū fēn
Tranh chấp, rắc rối
jiū jié
Đắn đo, rối bời

请纠正我的发音。

qǐng jiū zhèng wǒ de fā yīn

Vui lòng sửa phát âm cho tôi.

他们有了小纠纷。

tā men yǒu le xiǎo jiū fēn

Họ đã xảy ra một chút tranh chấp nhỏ.

我现在很纠结。

wǒ xiàn zài hěn jiū jié

Bây giờ tôi đang rất phân vân.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiū 5
6
hóng 6
zhòu 6
Luyện tập thứ tự nét cho 纠 - jiū

Luyện viết 纠 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 纠

Chữ 纠 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và chữ 丩 (dây thừng xoắn). Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi, tơ; chữ 丩 mô tả sự xoắn vặn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh các sợi tơ bị xoắn vào nhau, tạo nên sự rối rắm. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'uốn nắn' (làm thẳng lại) và 'tập hợp' (gom lại như cuộn tơ).

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 5 nét khác