Hanzi Writer

Cách viết 侮 (wǔ) — ý nghĩa “Sỉ nhục, khinh khi”

Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 亻

侮 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sỉ nhục, khinh khi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侮辱 (wǔ rǔ), 欺侮 (qī wǔ), 侮蔑 (wǔ miè).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 侮 - wǔ

Luyện viết 侮 (wǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sỉ nhục, khinh khi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwǔ (wu)
Ý nghĩaSỉ nhục, khinh khi
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

侮 gồm bộ nhân 亻 (người) và chữ 每 (mỗi, thường) biểu thị âm. Chữ 每 nguyên là hình người phụ nữ có trang sức, thêm bộ nhân để nhấn mạnh hành động của con người, thể hiện ý 'đối xử tệ với người khác'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) bị người khác đối xử như 'mỗi' (每) ngày đều bị bắt nạt, sỉ nhục – đó là 侮.

wǔ rǔ
Lăng mạ, sỉ nhục
qī wǔ
Bắt nạt, sỉ nhục
wǔ miè
Khinh miệt, coi thường

不要侮辱别人。

bú yào wǔ rǔ bié rén

Đừng sỉ nhục người khác.

他经常欺侮弱小。

tā jīng cháng qī wǔ ruò xiǎo

Hắn thường xuyên bắt nạt kẻ yếu.

这种行为是侮蔑。

zhè zhǒng xíng wéi shì wǔ miè

Hành vi này là sự khinh miệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 侮 - wǔ

Luyện viết 侮 (wǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 侮

侮 gồm bộ nhân 亻 (người) và chữ 每 (mỗi). Bộ nhân cho biết hành động liên quan đến con người, còn 每 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự lặp lại, thường xuyên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hành động xấu, lặp đi lặp lại đối với người khác'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác