送 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tặng, đưa, tiễn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 送礼 (sòng lǐ), 送货 (sòng huò), 送行 (sòng xíng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 送 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 送 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 送 (sòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
送 có nghĩa là Tặng, đưa, tiễn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 送 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
送 gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và chữ 关 (guān, đóng lại) — nhưng thực chất phần bên phải là dạng rút gọn của 灷 (một biến thể cổ), mang ý nghĩa 'đưa đi'. Kết hợp lại, 送 gợi hình ảnh 'di chuyển để đưa vật gì đó đến nơi khác', từ đó nghĩa là tặng, đưa, tiễn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở bến xe, giơ tay vẫy tiễn một người bạn lên xe buýt (bộ 辶 giống con đường), và bạn hét lớn 'Tặng bạn món quà này nhé!' — hành động vừa tiễn vừa tặng chính là 送.
我想给老师送礼。
wǒ xiǎng gěi lǎo shī sòng lǐ
Tôi muốn tặng quà cho thầy cô.
快递员正在送货。
kuài dì yuán zhèng zài sòng huò
Nhân viên giao hàng đang đi giao hàng.
大家都来为他送行。
dà jiā dōu lái wèi tā sòng xíng
Mọi người đều đến để tiễn anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 送 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
送 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển, và phần bên phải là 关 (quan, nghĩa là đóng) nhưng thực chất là dạng rút gọn của 灷. Sự kết hợp này thể hiện hành động 'mang một vật di chuyển từ nơi này đến nơi khác', nên nghĩa gốc là đưa, tiễn, tặng.