㒸 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Toại (chữ cổ, nghĩa là thuận theo)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 八.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㒸从 (suì cóng), 㒸愿 (suì yuàn), 㒸心 (suì xīn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㒸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㒸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㒸 (suì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㒸 có nghĩa là Toại (chữ cổ, nghĩa là thuận theo).
| Hán tự | 㒸 |
| Pinyin | suì (sui) |
| Ý nghĩa | Toại (chữ cổ, nghĩa là thuận theo) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 八 |
| Độ khó | 4/5 |
㒸 là một chữ cổ, kết hợp bộ '八' (tách ra, phân chia) ở trên và '豕' (con lợn) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một con lợn bị tách ra hoặc đi theo, từ đó nghĩa gốc là 'thuận theo' hoặc 'đi theo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang đi theo người chăn, và phía trên có dấu '八' như hai cánh tay mở ra để dẫn đường, tạo nên hình ảnh 'thuận theo' sự dẫn dắt.
他㒸从了大家的意见。
Tā suì cóng le dàjiā de yìjiàn.
Anh ấy đã nghe theo ý kiến của mọi người.
这正是他的㒸愿。
Zhè zhèngshì tā de suì yuàn.
Đây chính là tâm nguyện của anh ấy.
这件事情很㒸心。
zhè jiàn shì qíng hěn suì xīn 。
Việc này rất vừa ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㒸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㒸 gồm bộ '八' (tách ra) ở trên và '豕' (lợn) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con lợn đi theo hoặc bị tách ra khỏi đàn, mang nghĩa 'thuận theo' hoặc 'đi theo'.