亮 (liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng, sáng sủa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漂亮 (piào liàng), 月亮 (yuè liàng), 明亮 (míng liàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亮 (liàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亮 có nghĩa là sáng, sáng sủa.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 亮 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
亮 (liàng) là một chữ hội ý, kết hợp từ bộ 亠 (đầu, đỉnh) và chữ 冏 (jiǒng) - hình ảnh cửa sổ đón ánh sáng. Trong tiếng Hán cổ, 亮 mang ý nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng', dần dần phát triển thành 'sáng, tươi sáng' như hiện nay. Hình dạng chữ gợi lên ánh sáng chiếu qua khung cửa, hoặc một nơi cao ráo, thoáng đãng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đèn cao (亠) chiếu sáng qua khung cửa sổ (冏), làm cho cả căn phòng trở nên sáng sủa (亮).
你的衣服真漂亮。
nǐ de yī fú zhēn piào liàng
Quần áo của bạn thật đẹp.
今晚的月亮很圆。
jīn wǎn de yuè liàng hěn yuán
Trăng đêm nay rất tròn.
这个房间很明亮。
zhè ge fáng jiān hěn míng liàng
Căn phòng này rất sáng sủa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亮 gồm bộ 亠 (đầu, đỉnh) ở trên và chữ 冏 (jiǒng) ở dưới. 冏 ban đầu vẽ hình cửa sổ hoặc lỗ hổng để ánh sáng lọt vào. Khi kết hợp, 亠 tượng trưng cho vị trí cao, nơi ánh sáng chiếu xuống, tạo cảm giác sáng sủa, rõ ràng. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa 'sáng' từ ánh sáng tự nhiên.