红 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đỏ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 红色 (hóng sè), 红茶 (hóng chá), 走红 (zǒu hóng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 红 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 红 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 红 (hóng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
红 có nghĩa là Màu đỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 红 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
红 (hóng) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) ở bên trái và 工 (công, công việc) ở bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ màu hồng của sợi tơ nhuộm, vì 工 cũng gợi ý âm 'hóng' trong tiếng Hán cổ. Dần dần, nó mở rộng nghĩa thành 'màu đỏ' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa (纟) màu đỏ rực đang được kéo ra từ một chiếc máy công nghiệp (工) — màu đỏ tươi chảy ra như một dải lụa mềm mại.
我喜欢红色的衣服。
wǒ xǐ huān hóng sè de yī fú
Tôi thích quần áo màu đỏ.
请喝一杯红茶。
qǐng hē yī bēi hóng chá
Xin hãy uống một tách hồng trà.
这首歌最近很走红。
zhè shǒu gē zuì jìn hěn zǒu hóng
Bài hát này gần đây rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 红 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 红 gồm bộ 纟 (tơ lụa) bên trái và 工 (công việc) bên phải. Bộ 纟 cho thấy nguồn gốc liên quan đến sợi vải nhuộm, còn 工 không chỉ gợi âm mà còn tượng trưng cho công việc nhuộm màu trong thời cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'màu đỏ' từ việc nhuộm tơ lụa.