予 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cho, ban cho". Nó có 4 nét, bộ thủ là 乙, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 给予 (jǐ yǔ), 授予 (shòu yǔ), 予以 (yǔ yǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 予 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 予 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 予 (yǔ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 乙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
予 có nghĩa là Cho, ban cho.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 予 thuộc mức trung cấp.
Chữ 予 (yǔ) có hình dạng giống như một bàn tay đang trao vật gì đó cho người khác. Phần trên là tay, phần dưới là vật được trao. Trong lịch sử, chữ này từng có nghĩa là 'ta, tôi' (đại từ nhân xưng), nhưng về sau được dùng phổ biến với nghĩa 'cho, ban cho'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay trao một món quà cho người khác – đó chính là hành động 'cho' được thể hiện qua hình dạng của chữ 予.
请给予我们帮助。
qǐng jǐ yǔ wǒ men bāng zhù
Vui lòng giúp đỡ chúng tôi.
老师授予他奖项。
lǎo shī shòu yǔ tā jiǎng xiàng
Thầy giáo trao giải thưởng cho anh ấy.
对此予以支持。
duì cǐ yǔ yǐ zhī chí
Ủng hộ việc này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 予 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 予 gồm 2 nét chính: nét ngang ở trên tượng trưng cho bàn tay, và nét cong phía dưới tượng trưng cho vật được trao. Sự kết hợp này gợi tả hành động trao tặng, chuyển giao từ người này sang người khác. Khi bạn nhìn chữ 予, hãy nghĩ đến việc một bàn tay đang đưa ra để trao một thứ gì đó.