纥 (gē/hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nút thắt hoặc tên dân tộc". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 回纥 (huí hé), 纥纥 (gē gē), 纥络 (gē luò).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纥 (gē/hé) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纥 có nghĩa là Nút thắt hoặc tên dân tộc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: gē, hé.
纥 là một chữ Hán có bộ thủ là '纟' (mì), biểu thị cho sợi tơ hoặc sợi dây. Phần còn lại '乞' (qǐ) có thể biểu thị âm thanh hoặc một phần ý nghĩa liên quan đến sự thắt nút. Ban đầu, chữ này mô tả việc thắt nút trên sợi tơ, tạo thành một điểm thắt lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ bị thắt nút ở giữa, nút thắt đó chính là '纥'.
回纥是古代的民族。
huí hé shì gǔ dài de mín zú
Hồi Hột là một dân tộc thời cổ đại.
线上有个纥纥。
xiàn shàng yǒu gè gē gē
Trên sợi chỉ có một cái nút thắt.
这个纥络很难解开。
zhè ge gē luò hěn nán jiě kāi
Nút thắt này rất khó gỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纥 gồm bộ thủ '纟' (sợi tơ) ở bên trái và '乞' (khất) ở bên phải. Bộ thủ chỉ ra rằng chữ này liên quan đến sợi tơ hoặc vải, còn '乞' cung cấp âm đọc và có thể gợi ý về hành động thắt nút hoặc buộc lại.