级 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấp, bậc, lớp". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 年级 (nián jí), 级别 (jí bié), 留级 (liú jí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 级 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 级 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 级 (jí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
级 có nghĩa là Cấp, bậc, lớp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 级 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
级 (jí) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) và chữ 及 (jí, kịp, đến). Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, còn 及 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'đạt đến, theo kịp'. Ban đầu, 级 chỉ thứ tự của sợi tơ khi se lại, từ đó mở rộng thành cấp bậc, thứ bậc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ được se thành nhiều tầng lớp, mỗi tầng là một cấp độ, và bạn phải 'kịp' (及) leo lên từng nấc thang đó.
我上三年级。
wǒ shàng sān nián jí
Tôi học lớp ba.
他的级别很高。
tā de jí bié hěn gāo
Cấp bậc của anh ấy rất cao.
他今年留级了。
tā jīn nián liú jí le
Năm nay anh ấy bị ở lại lớp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 级 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
级 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và 及 (kịp, đến) bên phải. Bộ 纟 gợi ý về sợi tơ, còn 及 mang ý nghĩa 'đạt đến, theo kịp'. Sự kết hợp này gợi ra hình ảnh các sợi tơ được xếp theo thứ tự, từ đó nghĩa là cấp bậc, trình tự.