亭 (tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đình, trạm, quán". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亭子 (tíng zi), 凉亭 (liáng tíng), 书报亭 (shū bào tíng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亭 (tíng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亭 có nghĩa là đình, trạm, quán.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 亭 thuộc mức trung cấp.
亭 ban đầu là hình ảnh một cái đình nhỏ trên cao, với phần trên là mái che (亠) và phần dưới là trụ đỡ. Chữ này kết hợp ý nghĩa của 'cao' và 'nơi dừng chân', phản ánh chức năng của đình là nơi nghỉ ngơi trên đường đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái hiên (亠) của một cái đình, bên dưới có cái ghế (丁) để ngồi nghỉ, tạo thành chữ 亭.
公园里有一个小亭子。
gōng yuán lǐ yǒu yí gè xiǎo tíng zi
Trong công viên có một cái đình nhỏ.
我们在凉亭里休息吧。
wǒ men zài liáng tíng lǐ xiū xī ba
Chúng ta hãy nghỉ ngơi trong đình nhé.
我在书报亭买了一份报纸。
wǒ zài shū bào tíng mǎi le yī fèn bào zhǐ
Tôi đã mua một tờ báo ở sạp báo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亭 gồm bộ 亠 (mái che) ở trên và phần dưới là 丁 (cái ghế hoặc trụ). Mái che tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn trụ đỡ tượng trưng cho sự vững chãi, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa của một cái đình – nơi có mái che để mọi người dừng chân nghỉ ngơi.