纨 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lụa trắng mịn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纨绔子弟 (wán kù zǐ dì), 纨扇 (wán shàn), 纨素 (wán sù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纨 (wán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纨 có nghĩa là Lụa trắng mịn.
纨 (wán) là một chữ Hán kết hợp từ bộ 纟 (mì, chỉ tơ) và bộ 丸 (wán, viên tròn). Bộ 纟 tượng trưng cho tơ lụa, còn 丸 gợi ý về sự mềm mại, tròn trịa. Vì vậy, chữ 纨 mang ý nghĩa là loại lụa trắng mịn màng, thường được dùng trong các sản phẩm cao cấp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa trắng muốt được cuộn tròn như một viên bi, mịn màng và óng ả – đó chính là 纨.
他是个纨绔子弟。
tā shì gè wán kù zǐ dì
Anh ấy là một công tử bột.
她拿着一把纨扇。
tā ná zhe yī bǎ wán shàn
Cô ấy cầm một chiếc quạt lụa.
这种纨素很轻薄。
zhè zhǒng wán sù hěn qīng bó
Loại lụa trắng mịn này rất mỏng nhẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纨 gồm bộ 纟 (tơ lụa) và bộ 丸 (viên tròn). Bộ 纟 cho biết nghĩa liên quan đến vải, lụa; còn 丸 gợi ý về sự mềm mại, tròn trịa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lụa trắng mịn' – một loại vải cao cấp, mượt mà.