举 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nâng, giơ lên, tổ chức, cử hành.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 丶, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 举手 (jǔ shǒu), 举例 (jǔ lì), 举办 (jǔ bàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 举 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 举 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 举 (jǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
举 có nghĩa là Nâng, giơ lên, tổ chức, cử hành..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 举 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 举 (jǔ) có nguồn gốc từ chữ 舉, mô tả hình ảnh nhiều bàn tay cùng nâng một vật lên. Phần trên là 与 (sự tham gia, cùng nhau), phần dưới là 手 (tay), thể hiện hành động nhiều người cùng giơ tay hoặc nâng vật gì đó lên. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành 举, nhưng ý nghĩa 'nâng lên, giơ lên' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay (手) lên cao để tham gia (与) vào một hoạt động nào đó, và tay đó đang nâng một vật gì đó lên trên đầu.
请大家举手。
qǐng dà jiā jǔ shǒu
Mọi người vui lòng giơ tay.
如果你不理解,我可以再为你举例说明。
rú guǒ nǐ bù lǐ jiě , wǒ kě yǐ zài wèi nǐ jǔ lì shuō míng 。
Nếu bạn không hiểu, tôi có thể lấy ví dụ giải thích lại cho bạn.
学校举办了一场运动会。
xué xiào jǔ bàn le yī cháng yùn dòng huì 。
Trường học đã tổ chức một đại hội thể thao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 举 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 举 gồm có phần trên là 与 (yǔ) - nghĩa là 'cùng nhau, tham gia', và phần dưới là 手 (shǒu) - nghĩa là 'tay'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng giơ tay hoặc nâng một vật lên, thể hiện hành động 'nâng, giơ' hoặc 'tổ chức'.