纣 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên vua Trụ hoặc dây buộc sau xe". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纣王 (zhòu wáng), 助纣为虐 (zhù zhòu wéi nüè), 桀纣 (jié zhòu).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纣 (zhòu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纣 có nghĩa là Tên vua Trụ hoặc dây buộc sau xe.
纣 là một chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây, và phần 肘 (trửu, khuỷu tay) làm phần âm. Ban đầu, nó có nghĩa là dây buộc sau xe, nhưng sau này được dùng làm tên của Trụ Vương, vị vua cuối cùng của nhà Thương, nổi tiếng là bạo chúa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây tơ (纟) buộc chặt vào khuỷu tay (肘) của Trụ Vương, người đang bị trói vì tội ác của mình.
纣王是古代的君主。
zhòu wáng shì gǔ dài de jūn zhǔ
Trụ Vương là một vị quân chủ thời cổ đại.
我们不能助纣为虐。
wǒ men bù néng zhù zhòu wéi nüè
Chúng ta không được tiếp tay cho kẻ ác.
桀纣是历史上的暴君。
jié zhòu shì lì shǐ shàng de bào jūn
Kiệt Trụ là những bạo chúa trong lịch sử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纣 gồm bộ 纟 (tơ lụa) và phần 肘 (khuỷu tay). Bộ 纟 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến sợi dây, còn phần 肘 chỉ âm đọc. Ban đầu, 纣 có nghĩa là dây buộc sau xe, nhưng về sau được dùng làm tên riêng của Trụ Vương, vị vua tàn bạo cuối cùng của nhà Thương.