提 (dī/tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhấc / Xách / Đề cập". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 提高 (tí gāo), 提醒 (tí xǐng), 提防 (dī fáng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 提 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 提 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 提 (dī/tí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
提 có nghĩa là Nhấc / Xách / Đề cập.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dī, tí.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 提 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
提 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 是 (thị) ở bên phải. 是 vừa biểu thị âm 'tí' vừa gợi ý nghĩa 'đúng, phải' – khi xách một vật lên, ta cảm nhận được trọng lượng và sự chính xác của hành động. Hình dạng ban đầu của 是 là mặt trời (日) phía trên và hình bàn chân (正) phía dưới, tượng trưng cho sự đúng đắn, rõ ràng – giống như khi ta nâng vật lên để nhìn rõ hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc một chiếc vali lên đúng lúc mặt trời (日) chiếu sáng, thấy rõ mọi thứ – đó là 提.
只有不断学习,才能不断提高自己的水平。
zhǐ yǒu bù duàn xué xí cái néng bù duàn tí gāo zì jǐ de shuǐ píng
Chỉ có không ngừng học tập mới có thể không ngừng nâng cao trình độ của bản thân.
妈妈总是提醒我出门时要带上雨伞。
mā mā zǒng shì tí xǐng wǒ chū mén shí yào dài shàng yǔ sǎn
Mẹ luôn nhắc tôi mang theo ô khi ra ngoài.
在外旅行时,我们要提防陌生人的搭讪。
zài wài lǚ xíng shí wǒ men yào dī fáng mò shēng rén de dā shàn
Khi đi du lịch bên ngoài, chúng ta cần đề phòng người lạ bắt chuyện.
爷爷手里提溜着一篮子新鲜的蔬菜。
yé yé shǒu lǐ dī liū zhe yī lán zi xīn xiān de shū cài
Ông nội xách một giỏ rau tươi trên tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 提 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 提 gồm hai phần: bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay, và phần 是 (thị) mang lại âm đọc 'tí' đồng thời gợi ý sự rõ ràng, đúng đắn. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng tay nâng vật lên hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, nổi bật – từ đó mở rộng nghĩa 'đề cập' (làm rõ một vấn đề).