防 (fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phòng, ngăn chặn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 预防 (yù fáng), 防止 (fáng zhǐ), 防火 (fáng huǒ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 防 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 防 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 防 (fáng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
防 có nghĩa là Phòng, ngăn chặn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 防 thuộc mức trung cấp.
Chữ 防 gồm bộ 阝 (ấn phù, biểu thị nơi chốn, thành lũy) ở bên trái và chữ 方 (phương, hướng) ở bên phải. Ban đầu, 防 có nghĩa là đê điều, bờ đất ngăn nước lũ, thể hiện qua bộ 阝 chỉ nơi đất đắp cao. Dần dần, nghĩa mở rộng thành phòng bị, ngăn chặn, bảo vệ khỏi nguy hiểm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bờ đê (阝) nhìn về hướng (方) nước lũ đang dâng, giơ tay ra hiệu ngăn lại – đó là hành động 'phòng' (防).
我们要预防感冒。
wǒ men yào yù fáng gǎn mào
Chúng ta cần phòng ngừa cảm cúm.
防止火灾很重要。
fáng zhǐ huǒ zāi hěn zhòng yào
Việc phòng cháy rất quan trọng.
森林要注意防火。
sēn lín yào zhù yì fáng huǒ
Cần chú ý phòng cháy rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 防 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 防 gồm bộ 阝 (phụ, chỉ nơi đất, thành lũy) và chữ 方 (phương hướng). Bộ 阝 gợi ý về địa hình, nơi cần xây dựng bờ bao, còn 方 mang lại âm đọc và ý niệm về hướng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngăn chặn từ một hướng nhất định', như đê chắn nước từ hướng sông chảy tới.