溜 (liū/liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trượt, lẻn đi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 溜走 (liū zǒu), 溜冰 (liū bīng), 溜缝 (liū fèng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溜 (liū/liù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溜 có nghĩa là Trượt, lẻn đi.
Đây là chữ đa âm, các đọc: liū, liù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 溜 thuộc mức trung cấp.
溜 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 留 (liú, ở lại) bên phải. Chữ này gợi ý về dòng nước chảy trơn tru, nhanh chóng, từ đó mang nghĩa trượt hoặc lẻn đi một cách nhanh nhẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trượt trên mặt nước, tay vịn vào một cái cọc (留) để giữ thăng bằng, nhưng nước quá trơn nên anh ta lướt đi mất hút.
小偷趁人不备,悄悄从后门溜走了。
xiǎo tōu chèn rén bù bèi qiāo qiāo cóng hòu mén liū zǒu le
Tên trộm nhân lúc mọi người không chú ý đã lén lút chuồn ra từ cửa sau.
冬天的时候,很多孩子去湖面上练习溜冰。
dōng tiān de shí hòu hěn duō hái zi qù hú miàn shàng liàn xí liū bīng
Vào mùa đông, nhiều trẻ em ra mặt hồ để tập trượt băng.
瓦工正在给刚砌好的砖墙进行仔细的溜缝。
wǎ gōng zhèng zài gěi gāng qì hǎo de zhuān qiáng jìn xíng zǐ xì de liū fèng
Thợ nề đang cẩn thận miết mạch cho bức tường gạch vừa xây xong.
他的这番话说得非常顺溜,一点也不卡壳。
tā de zhè fān huà shuō dé fēi cháng shùn liū yì diǎn yě bù qiǎ ké
Những lời này anh ấy nói rất trôi chảy, không hề bị vấp chút nào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溜 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và phần 留 (ở lại) tạo nên âm đọc. Nước chảy làm cho bề mặt trơn, dễ trượt, vì vậy chữ này mang nghĩa trượt hoặc di chuyển nhanh. Phần 留 cũng gợi ý về sự lướt qua rồi biến mất, như lẻn đi.