挨 (āi/ái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bị (chịu đựng), sát gần". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 挨近 (āi jìn), 挨个 (āi gè), 挨打 (ái dǎ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挨 (āi/ái) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挨 có nghĩa là Bị (chịu đựng), sát gần.
Đây là chữ đa âm, các đọc: āi, ái.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 挨 thuộc mức trung cấp.
挨 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 矣 (nghĩa là 'đã xong') bên phải. 矣 gợi ý âm đọc, đồng thời mang ý nghĩa 'dựa vào' hoặc 'chịu đựng' khi kết hợp với tay, tạo nên hình ảnh dùng tay để chịu đựng hoặc kéo gần lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) kéo một người lại gần (挨近) và người đó đang bị đánh (挨打) – tay vừa chịu đựng vừa kéo gần.
那个孩子慢慢向母亲挨近。
nà ge hái zi màn màn xiàng mǔ qīn āi jìn
Đứa trẻ đó từ từ xích lại gần mẹ.
老师挨个检查大家的作业。
lǎo shī āi gè jiǎn chá dà jiā de zuò yè
Thầy giáo kiểm tra bài tập của từng người một.
犯了错误要勇于承认,不要等挨打。
fàn le cuò wù yào yǒng yú chéng rèn bú yào děng ái dǎ
Phạm lỗi thì phải dũng cảm thừa nhận, đừng đợi đến lúc bị đòn.
这里的难民正忍受着挨饿的痛苦。
zhè lǐ de nàn mín zhèng rěn shòu zhe ái è de tòng kǔ
Những người tị nạn ở đây đang phải chịu đựng nỗi đau của sự đói khát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挨 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 矣 (âm đọc). Bộ thủ tay biểu thị hành động dùng tay, còn 矣 gợi ý âm 'ai' và mang ý nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'dựa vào'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bị' (chịu đựng) khi dùng tay để chống đỡ, và 'sát gần' khi dùng tay kéo lại gần.