振 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rung, phấn chấn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 振动 (zhèn dòng), 振作 (zhèn zuò), 振兴 (zhèn xīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 振 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 振 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 振 (zhèn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
振 có nghĩa là Rung, phấn chấn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 振 thuộc mức trung cấp.
振 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 辰 (thìn - giờ Thìn, cũng là hình ảnh con rùa hoặc con sâu thức dậy vào mùa xuân) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'dùng tay lay động, đánh thức', từ đó nghĩa chuyển thành 'rung, chấn động' và 'phấn chấn, hưng phấn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) lay mạnh một con rùa (辰) đang ngủ đông để đánh thức nó dậy – con rùa giật mình rung lên bần bật, và cũng từ đó nó trở nên phấn chấn, hoạt bát.
手机在桌上振动。
shǒu jī zài zhuō shàng zhèn dòng
Điện thoại đang rung trên bàn.
你要振作起来。
nǐ yào zhèn zuò qǐ lái
Bạn phải phấn chấn lên.
振兴家乡的经济。
zhèn xīng jiā xiāng de jīng jì
Chấn hưng kinh tế quê hương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 振 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 振 là chữ hình thanh: bộ 扌 (tay) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động dùng tay, còn 辰 (thìn) biểu thị âm đọc (zhèn) và đồng thời gợi ý về sự thức tỉnh, chuyển động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rung, lay động bằng tay', từ đó mở rộng thành 'chấn động' và 'phấn chấn'.