醒 (xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉnh táo, tỉnh dậy, tỉnh rượu". Nó có 16 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醒来 (xǐng lái), 提醒 (tí xǐng), 清醒 (qīng xǐng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醒 (xǐng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醒 có nghĩa là tỉnh táo, tỉnh dậy, tỉnh rượu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 醒 thuộc mức trung cấp.
醒 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 星 (ngôi sao). 酉 tượng trưng cho rượu, còn 星 mang ý nghĩa sáng tỏ. Khi tỉnh rượu, đầu óc trở nên sáng suốt như ánh sao, từ đó hình thành nghĩa 'tỉnh táo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người say rượu nhìn lên bầu trời đầy sao (星) và bỗng tỉnh táo hoàn toàn, ánh mắt sáng rõ như những vì sao lấp lánh.
我早上六点醒来。
wǒ zǎo shàng liù diǎn xǐng lái
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
谢谢你提醒我。
xiè xiè nǐ tí xǐng wǒ
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi.
他的头脑很清醒。
tā de tóu nǎo hěn qīng xǐng
Đầu óc của anh ấy rất tỉnh táo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
醒 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và chữ 星 (ngôi sao) bên phải. Bộ 酉 chỉ rượu, còn 星 tượng trưng cho sự sáng tỏ, như ánh sao. Sự kết hợp này gợi ý rằng sau khi uống rượu, khi tỉnh lại, đầu óc trở nên sáng suốt như ánh sao.