Hanzi Writer

Cách viết 挫 (cuò) — ý nghĩa “Làm nản lòng, đẩy lùi”

cuò Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 扌

挫 (cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm nản lòng, đẩy lùi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挫折 (cuò zhé), 挫败 (cuò bài), 挫伤 (cuò shāng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 挫 - cuò

Luyện viết 挫 (cuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Làm nản lòng, đẩy lùi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincuò (cuo)
Ý nghĩaLàm nản lòng, đẩy lùi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

挫 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 坐 (ngồi) bên phải. 坐 mô tả hai người ngồi trên mặt đất, kết hợp với tay tạo ý nghĩa 'dùng tay đè ai đó ngồi xuống', từ đó chuyển thành nghĩa 'đàn áp, làm nản lòng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay 扌 ấn một người đang ngồi 坐 xuống ghế, khiến họ không thể đứng dậy – đó là hành động 'làm nản lòng' kẻ đối phương.

cuò zhé
Thất bại, trắc trở
cuò bài
Thất bại, đánh bại
cuò shāng
Làm tổn thương, làm nản lòng

别害怕遇到挫折。

bié hài pà yù dào cuò zhé

Đừng sợ gặp phải thất bại.

他的计划被挫败了。

tā de jì huà bèi cuò bài le

Kế hoạch của anh ấy đã bị thất bại.

别挫伤他的自信。

bié cuò shāng tā de zì xìn

Đừng làm tổn thương sự tự tin của anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cuò 10
pēng 8
8
tái 8
Luyện tập thứ tự nét cho 挫 - cuò

Luyện viết 挫 (cuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 挫

Chữ 挫 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 坐 (ngồi). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 坐 mô tả tư thế ngồi. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay ấn ai đó ngồi xuống, không cho họ đứng lên, từ đó mang nghĩa 'đàn áp, làm nản lòng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 10 nét khác