Hanzi Writer

Cách viết 高 (gāo) — ý nghĩa “Cao”

gāo Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 高

高 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao". Nó có 10 nét, bộ thủ là 高, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 高兴 (gāo xìng), 高大 (gāo dà), 高中 (gāo zhōng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 高 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 高 - gāo

Luyện viết 高 (gāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 高 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cao.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyingāo (gao)
Ý nghĩaCao
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3/5

高 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một tòa tháp nhiều tầng hoặc lầu các cao vút. Phần trên là mái nhà, phần giữa là các tầng, và phần dưới là nền móng, thể hiện ý nghĩa 'cao'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà chọc trời với nhiều tầng, mỗi tầng đều có cửa sổ, đứng sừng sững giữa trời, nhắc bạn nhớ đến chữ 高 nghĩa là 'cao'.

gāo xìng
Vui vẻ, phấn khởi
gāo dà
Cao lớn
gāo zhōng
Trung học phổ thông (Cấp 3)

见到你很高兴。

jiàn dào nǐ hěn gāo xìng

Rất vui được gặp bạn.

那座山非常高大。

nà zuò shān fēi cháng gāo dà

Ngọn núi đó rất cao lớn.

我明年上高中。

wǒ míng nián shàng gāo zhōng

Sang năm tôi lên cấp ba.

Luyện tập thứ tự nét cho 高 - gāo

Luyện viết 高 (gāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 高 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 高

Chữ 高 gồm có bộ 高 (cao) đứng một mình, nhưng nếu phân tích sâu hơn, phần trên là bộ 亠 (tóc hoặc đầu), phần giữa là 口 (miệng) và phần dưới là 冋 (khung cửa sổ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một tòa nhà nhiều tầng: mái nhà (亠), các tầng với cửa sổ (口 và 冋), tạo nên ý nghĩa 'cao'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự 10 nét khác