Hanzi Writer

Cách viết 得 (de/dé/děi) — ý nghĩa “Đạt được, nhận được, phải”

de//děi Cấp độ HSK 1 11 nét Bộ thủ: 彳

得 (de/dé/děi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạt được, nhận được, phải". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 得到 (dé dào), 得意 (dé yì), 跑得快 (pǎo dé kuài).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 得 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 得 - de/dé/děi

Luyện viết 得 (de/dé/děi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 得 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (de/dé/děi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đạt được, nhận được, phải.

Đây là chữ đa âm, các đọc: de, dé, děi.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinde / dé / děi
Ý nghĩaĐạt được, nhận được, phải
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

得 gồm bộ 彳 (bước chân trái) ở bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển hoặc hành động, và phần bên phải gồm 日 (mặt trời) và 寸 (đơn vị đo, bàn tay). Ban đầu, 得 miêu tả việc nhặt được một đồng xu hoặc vật gì đó trên đường, với tay cầm vật đó (寸) và ánh sáng mặt trời (日) chiếu rọi, thể hiện ý nghĩa 'đạt được' hoặc 'nhận được'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường (彳) và nhặt được một đồng xu dưới ánh nắng mặt trời (日), tay cầm nó (寸) – đó là khoảnh khắc bạn 'đạt được' một điều gì đó!

dé dào
đạt được, nhận được
dé yì
đắc ý, hài lòng, tự mãn
pǎo dé kuài
Chạy nhanh
jué de
Cảm thấy
bì xū dé
Phải, cần phải
děi qù
Phải đi

经过努力,他终于得到了冠军。

jīng guò nǔ lì tā zhōng yú dé dào le guàn jūn

Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giành được chức vô địch.

取得了成绩也不要太得意。

qǔ dé le chéng jì yě bú yào tài dé yì

Đạt được thành tích cũng đừng quá đắc ý.

让他去送吧,他跑得快。

ràng tā qù sòng ba , tā pǎo dé kuài 。

Để cậu ấy đi gửi đi, cậu ấy chạy nhanh.

我觉得这个主意非常棒。

wǒ jué de zhè ge zhǔ yì fēi cháng bàng

Tôi thấy ý tưởng này rất tuyệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) de / dé / děi 11
dāi / dài 9
xùn 9
hěn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 得 - de/dé/děi

Luyện viết 得 (de/dé/děi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 得 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 得

Chữ 得 có bộ 彳 (bước chân) ở trái, biểu thị hành động di chuyển. Phần phải gồm 日 (mặt trời) và 寸 (bàn tay với đơn vị đo), gợi hình ảnh tay cầm vật gì đó dưới ánh sáng. Sự kết hợp này thể hiện việc 'đạt được' hoặc 'nhận được' một cách cụ thể, như nhặt được vật gì đó trên đường.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 11 nét khác