Hanzi Writer

Cách viết 徇 (xùn) — ý nghĩa “tuân theo, hy sinh vì, bao che”

xùn 9 nét Bộ thủ: 彳

徇 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuân theo, hy sinh vì, bao che". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彳.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徇私 (xùn sī), 徇情 (xùn qíng), 徇职 (xùn zhí).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 徇 - xùn

Luyện viết 徇 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tuân theo, hy sinh vì, bao che.

Hán tự
Pinyinxùn (xun)
Ý nghĩatuân theo, hy sinh vì, bao che
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

徇 gồm bộ 彳 (chỉ bước chân, hành động) và chữ 旬 (xún, nghĩa là mười ngày, thời gian). Ý nghĩa gốc là 'đi theo, tuân theo' như đi theo một khoảng thời gian hay một con đường. Dần dần, nó phát triển thêm nghĩa 'hy sinh vì' và 'bao che'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (彳) đang đi theo một tấm lịch (旬) – mỗi ngày đều tuân theo lịch trình, thậm chí hy sinh thời gian riêng để hoàn thành nhiệm vụ.

xùn sī
tư lợi, bao che cho người thân
xùn qíng
vì tình riêng (mà làm trái luật)
xùn zhí
hy sinh khi đang làm nhiệm vụ

法官不能徇私舞弊。

fǎ guān bù néng xùn sī wǔ bì

Thẩm phán không được thiên vị và gian lận.

他办事从不徇情。

tā bàn shì cóng bù xùn qíng

Anh ấy làm việc không bao giờ vì tình riêng.

他因徇职被撤职了。

tā yīn xùn zhí bèi chè zhí le

Anh ấy bị cách chức vì bao che tư lợi trong công việc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xùn 9
páng 7
zhōng 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 徇 - xùn

Luyện viết 徇 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 徇

Chữ 徇 gồm bộ 彳 (hành động, bước đi) và 旬 (thời gian, mười ngày). Bộ 彳 gợi ý về sự di chuyển hoặc hành vi, còn 旬 mang ý niệm về thời gian. Kết hợp lại, nó diễn tả việc 'đi theo' một khuôn mẫu hoặc quy tắc nào đó, từ đó phát triển thành 'tuân theo', 'hy sinh' hay 'bao che'.

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 9 nét khác