去 (qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi, rời khỏi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 厶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 去年 (qù nián), 回去 (huí qù), 过去 (guò qù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 去 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 去 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 去 (qù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
去 có nghĩa là Đi, rời khỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 去 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 去 gồm bộ 土 (đất) ở trên và bộ 厶 (riêng tư) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người rời khỏi nơi ở của mình, với dấu chân bước đi. Theo thời gian, nó đơn giản hóa thành hình ảnh 'đất' (土) và 'cái miệng' (厶) tượng trưng cho sự rời đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đất (土) rồi quay lưng bước đi, để lại một dấu chân (厶) phía sau – đó là hành động 'đi' (去).
去年我去了中国。
qù nián wǒ qù le zhōng guó
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
我们现在回去吧。
wǒ men xiàn zài huí qù ba
Bây giờ chúng mình về thôi.
过去的事不要提了。
guò qù de shì bú yào tí le
Chuyện quá khứ đừng nhắc lại nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 去 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 去 gồm bộ 土 (đất) ở trên và bộ 厶 (riêng tư) ở dưới. Hình ảnh ban đầu là một người rời khỏi nơi ở, với dấu chân bước đi. Bộ 土 tượng trưng cho mặt đất, còn 厶 gợi ý sự rời xa, tách biệt – kết hợp lại thành ý nghĩa 'rời khỏi một nơi'.