跑 (pǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạy". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跑步 (pǎo bù), 跑车 (pǎo chē), 逃跑 (táo pǎo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跑 (pǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跑 có nghĩa là Chạy.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 跑 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 跑 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 包 (bāo - bọc, gói) ở bên phải. Bộ 足 biểu thị hành động dùng chân, còn 包 vừa cho âm đọc (pǎo gần với bāo) vừa gợi ý hình ảnh đôi chân chuyển động nhanh như một cái bọc được ném đi. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động của thú vật dùng chân chạy nhảy, sau đó được dùng rộng rãi cho con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy bộ, đôi chân (足) bước nhanh đến mức chiếc túi (包) đeo trên vai bay phần phật phía sau.
我每天早上跑步。
wǒ měi tiān zǎo shàng pǎo bù
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
他买了一辆新跑车。
tā mǎi le yī liàng xīn pǎo chē
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao mới.
小猫飞快地逃跑了。
xiǎo māo fēi kuài dì táo pǎo le
Mèo con nhanh chóng chạy trốn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跑 là sự kết hợp giữa bộ 足 (chân) và 包 (bọc). Bộ 足 chỉ rõ hoạt động liên quan đến chân, còn 包 cung cấp âm đọc và tạo hình ảnh chân chuyển động nhanh, mạnh như một cái bọc được quăng đi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'di chuyển nhanh bằng chân'.