征 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chinh phạt, trưng thu, dấu hiệu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 特征 (tè zhēng), 征求 (zhēng qiú), 征收 (zhēng shōu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 征 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 征 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 征 (zhēng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
征 có nghĩa là chinh phạt, trưng thu, dấu hiệu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 征 thuộc mức trung cấp.
征 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và 正 (chính xác, thẳng). 彳 gợi ý hành động di chuyển, trong khi 正 mang ý nghĩa đúng đắn, chính xác. Kết hợp lại, 征 mang ý nghĩa 'đi theo hướng đúng', từ đó phát triển thành nghĩa 'chinh phạt' (đi chinh chiến) và 'trưng thu' (thu thập theo quy định).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (彳) bước những bước đều đặn, chính xác (正) trên đường hành quân để đi chinh phạt.
这只猫有什么特征?
zhè zhǐ māo yǒu shén me tè zhēng
Chú mèo này có đặc điểm gì?
我想征求你的意见。
wǒ xiǎng zhēng qiú nǐ de yì jiàn
Tôi muốn xin ý kiến của bạn.
政府开始征收新税。
zhèng fǔ kāi shǐ zhēng shōu xīn shuì
Chính phủ bắt đầu thu thuế mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 征 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 征 gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho sự di chuyển, và 正 (chính xác) tượng trưng cho sự đúng đắn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh 'bước đi theo hướng chính xác', từ đó phát triển thành nghĩa 'chinh phạt' (đi chinh chiến) và 'trưng thu' (thu thập theo quy định).