待 (dāi/dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợi, đối đãi, sắp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 等待 (děng dài), 接待 (jiē dài), 对待 (duì dài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 待 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 待 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 待 (dāi/dài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
待 có nghĩa là đợi, đối đãi, sắp.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dāi, dài.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 待 thuộc mức trung cấp.
待 gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho sự di chuyển và chữ 寺 (chùa, nơi thờ tự) đóng vai trò âm thanh. Ban đầu, 待 mang nghĩa 'chờ đợi' khi ai đó dừng lại ở một nơi. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa thành 'đối xử' hoặc 'đối đãi' trong giao tiếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước cổng chùa (寺), chân bước đi (彳) nhưng lại dừng lại để chờ đợi ai đó. Hình ảnh này gợi nhớ rằng 待 vừa có nghĩa là 'chờ' vừa là 'đối xử' với người khác.
请在门口耐心等待。
qǐng zài mén kǒu nài xīn děng dài
Vui lòng kiên nhẫn đợi ở cửa.
他负责接待外国游客。
tā fù zé jiē dài wài guó yóu kè
Anh ấy chịu trách nhiệm đón tiếp du khách nước ngoài.
我们要友好对待邻居。
wǒ men yào yǒu hǎo duì dài lín jū
Chúng ta nên đối xử thân thiện với hàng xóm.
你先待会儿,我马上就来。
nǐ xiān dāi huìr, wǒ mǎ shàng jiù lái
Bạn đợi một chút nhé, tôi đến ngay đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 待 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 待 gồm bộ 彳 (bước chân) và chữ 寺 (chùa). Bộ 彳 gợi ý về sự di chuyển hoặc hành động, trong khi 寺 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dừng lại để chờ' hoặc 'đối xử' với ai đó trong quá trình tương tác.