须 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phải, cần; râu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彡, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 必须 (bì xū), 须知 (xū zhī), 胡须 (hú xū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 须 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 须 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 须 (xū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
须 có nghĩa là Phải, cần; râu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 须 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
须 có nghĩa gốc là 'râu', hình dạng chữ tượng hình cho thấy phần đầu (页) với ba nét bên phải (彡) tượng trưng cho những sợi râu dài trên mặt. Theo thời gian, nó được mở rộng nghĩa thành 'cần phải' vì râu là phần tự nhiên trên cơ thể người đàn ông, như một điều tất yếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (页) có bộ râu dài ba sợi (彡) và luôn nói 'phải, cần thiết' khi ai đó hỏi ông ta cần gì.
你必须准时参加会议。
nǐ bì xū zhǔn shí cān jiā huì yì
Bạn phải tham gia cuộc họp đúng giờ.
请阅读考试须知。
qǐng yuè dú kǎo shì xū zhī
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn thi.
他的胡须很长。
tā de hú xū hěn zhǎng
Râu của anh ấy rất dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 须 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 须 gồm hai phần: bên trái là 彡 (ba nét xiên, tượng trưng cho lông hoặc râu) và bên phải là 页 (trang, nhưng ở đây tượng trưng cho đầu). Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh những sợi râu trên mặt, do đó nghĩa gốc là 'râu'. Về sau, nó được dùng với nghĩa 'cần phải' vì râu là thứ tự nhiên cần có ở người đàn ông.