到 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến / Tới". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 到了 (dào le), 迟到 (chí dào), 看到 (kàn dào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 到 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 到 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 到 (dào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
到 có nghĩa là Đến / Tới.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 到 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
到 là chữ hình thanh, gồm bộ '至' (chí, nghĩa là đến, tới) bên trái và '刂' (đao) bên phải. '至' vừa biểu thị ý nghĩa 'đến', vừa cho âm đọc gần giống, còn '刂' tượng trưng cho dao, nhưng ở đây chỉ là thành phần phụ để tạo sự cân đối. Ban đầu, chữ này được dùng để chỉ việc 'đi đến một nơi' hoặc 'đạt tới một mục tiêu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (至 - chí) đang cầm một con dao (刂) chạy đến đích, vừa chạy vừa hét 'Đến rồi!' – hình ảnh này giúp bạn nhớ nghĩa 'đến' và cách viết với bộ đao bên phải.
我们终于到了北京。
wǒ men zhōng yú dào le běi jīng
Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến Bắc Kinh.
他今天上课迟到了。
tā jīn tiān shàng kè chí dào le
Hôm nay anh ấy đi học muộn.
我在门口看到了他。
wǒ zài mén kǒu kàn dào le tā
Tôi đã thấy anh ấy ở cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 到 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 到 gồm hai phần: bên trái là '至' (chí) biểu thị ý nghĩa 'đến', bên phải là '刂' (đao) – một dạng biến thể của bộ đao, vốn không liên quan đến nghĩa mà chỉ là thành phần tạo hình. Sự kết hợp này tạo thành một chữ hình thanh, trong đó '至' vừa cho âm (gần với 'dào' trong tiếng Hán) vừa cho nghĩa, còn '刂' chỉ để cân đối và phân biệt với các chữ khác.