往 (wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi, hướng về, trước đây". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 往返 (wǎng fǎn), 往常 (wǎng cháng), 交往 (jiāo wǎng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 往 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 往 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 往 (wǎng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
往 có nghĩa là đi, hướng về, trước đây.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 往 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 往 gồm bộ 彳 (bước chân trái) ở bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển, và phần 主 (chủ) ở bên phải, vốn là hình ảnh ngọn đèn hoặc cây cột, mang ý nghĩa trung tâm, chính yếu. Sự kết hợp này gợi lên ý niệm 'đi đến nơi chính, hướng về trung tâm', từ đó phát triển thành nghĩa 'đi, hướng về'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (彳) về phía ngọn đèn sáng (主) ở trung tâm ngôi làng, luôn hướng về nơi quan trọng, nghĩa là 'đi, hướng về'.
往返票比单程票便宜。
wǎng fǎn piào bǐ dān chéng piào pián yi
Vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.
他像往常一样去跑步。
tā xiàng wǎng cháng yī yàng qù pǎo bù
Anh ấy đi chạy bộ như thường lệ.
他们交往了很多年。
tā men jiāo wǎng le hěn duō nián
Họ đã qua lại với nhau nhiều năm rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 往 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 往 gồm bộ 彳 (bước đi) và phần 主 (trung tâm). Bộ 彳 chỉ hành động di chuyển, còn 主 gợi ý điểm đến hoặc phương hướng chính. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi đến nơi trung tâm, hướng về một đích cụ thể', từ đó mở rộng thành 'đi, hướng về'.