役 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lao dịch, phục vụ, sai bảo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 服役 (fú yì), 劳役 (láo yì), 战役 (zhàn yì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 役 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 役 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 役 (yì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
役 có nghĩa là lao dịch, phục vụ, sai bảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 役 thuộc mức trung cấp.
役 gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho sự di chuyển, và phần 殳 (vũ khí) tượng trưng cho việc cầm vũ khí. Kết hợp lại, nó gợi ý hình ảnh người lính được sai đi làm nhiệm vụ, phục vụ quân đội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đang bước đi (彳) cầm vũ khí (殳) để đi làm nhiệm vụ, phục vụ đất nước.
他在军队服役两年。
tā zài jūn duì fú yì liǎng nián
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội hai năm.
这里的劳役非常辛苦。
zhè lǐ de láo yì fēi cháng xīn kǔ
Lao dịch ở đây rất vất vả.
这是一场著名的战役。
zhè shì yī cháng zhù míng de zhàn yì
Đây là một trận đánh nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 役 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 役 gồm bộ 彳 (bước chân) và phần 殳 (vũ khí). Bộ 彳 thể hiện sự di chuyển, còn 殳 tượng trưng cho công cụ hoặc vũ khí. Sự kết hợp này gợi ý về việc đi làm nhiệm vụ, phục vụ, thường là trong quân đội hoặc lao động.