快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh, vui vẻ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 快乐 (kuài lè), 很快 (hěn kuài), 快点 (kuài diǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 快 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 快 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 快 (kuài) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
快 có nghĩa là Nhanh, vui vẻ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 快 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
快 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và bên phải là 夬 (quyết, vốn là hình ảnh một vật bị tách ra). Ý nghĩa gốc là 'vui mừng, phấn khởi' khi lòng được giải tỏa, sau đó mở rộng sang nghĩa 'nhanh nhẹn'. Hình dạng hiện đại gợi liên tưởng đến trái tim (忄) bên trái và một mũi tên (夬) bên phải, tượng trưng cho sự nhanh chóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đang bay vun vút như một mũi tên (夬) - đó là cảm giác vui sướng và nhanh nhẹn!
祝你生日快乐。
zhù nǐ shēng rì kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn.
他跑得很快。
tā pǎo dé hěn kuài
Anh ấy chạy rất nhanh.
我们快点走吧。
wǒ men kuài diǎn zǒu ba
Chúng ta đi nhanh lên nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 快 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 快 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ cảm xúc, và 夬 (quyết) vừa là thành phần phát âm vừa mang ý nghĩa 'tách rời'. Khi tâm được 'tách rời' khỏi lo lắng, ta thấy vui vẻ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'vui mừng', sau đó chuyển sang 'nhanh' vì người vui vẻ thường hành động nhanh nhẹn.