Hanzi Writer

Cách viết 彳 (chì) — ý nghĩa “Bộ Xích (bộ nhân kép)”

chì 3 nét Bộ thủ: 彳

彳 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ Xích (bộ nhân kép)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 彳.

Đánh giá 1.8/5 độ khó (dễ cho người mới).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彳 (chì), 彳亍 (chì chù), 彳部 (chì bù).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 彳 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 彳 - chì

Luyện viết 彳 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chì) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bộ Xích (bộ nhân kép).

Hán tự
Pinyinchì (chi)
Ý nghĩaBộ Xích (bộ nhân kép)
Số nét3
Bộ thủ
Độ khó1.8/5

彳 là một bộ thủ, có nghĩa gốc là 'bước chân trái' hoặc 'bước đi chậm rãi'. Nó xuất phát từ hình ảnh một nửa của chữ 行 (hành, đi lại), vốn mô tả một ngã tư. Khi tách ra, 彳 biểu thị sự chuyển động hoặc bước đi một phần, thường kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành chữ liên quan đến hành động đi lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng 彳 là một người đang bước đi với hai bước chân, nhưng vì chỉ có một bên, nên bước đi trở nên chậm rãi, giống như 'đi thong thả' (彳亍).

chì
Bộ Xích (bộ nhân kép)
chì chù
Đi thong thả/Dừng lại rồi đi
chì bù
Bộ Xích

彳是双人旁。

chì shì shuāng rén páng

Bộ 'Xích' là bộ nhân kép.

他在小路上彳亍。

tā zài xiǎo lù shàng chì chù

Anh ấy đang đi thong dong trên con đường nhỏ.

很多字都有彳部。

hěn duō zì dōu yǒu chì bù

Nhiều chữ đều có bộ Xích (彳).

Luyện tập thứ tự nét cho 彳 - chì

Luyện viết 彳 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 彳

彳 là một bộ thủ độc lập, không có cấu trúc bên trong, nhưng nó là một phần của chữ 行, vốn mô tả một ngã tư. Khi đứng một mình, nó mang ý nghĩa 'bước đi' hoặc 'chuyển động chậm', và thường xuất hiện trong các chữ chỉ hành động đi lại hoặc di chuyển.

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 3 nét khác