彼 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kia, đó, bên kia". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彼此 (bǐ cǐ), 彼岸 (bǐ àn), 知彼 (zhī bǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彼 (bǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彼 có nghĩa là kia, đó, bên kia.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 彼 thuộc mức trung cấp.
Chữ 彼 gồm bộ 彳 (bước chân trái) mang ý nghĩa về sự di chuyển, kết hợp với phần 皮 (bì - da) phía bên phải. Ban đầu, 彼 chỉ hành động rời đi, sau đó chuyển thành nghĩa 'bên kia', chỉ sự vật hoặc người ở phía xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (彳) trên con đường, phía xa có một tấm da (皮) treo lủng lẳng - đó là dấu hiệu để anh ta biết mình đã đến 'bên kia' ranh giới.
我们彼此都很信任。
wǒ men bǐ cǐ dōu hěn xìn rèn
Chúng tôi rất tin tưởng lẫn nhau.
小船划向了彼岸。
xiǎo chuán huà xiàng le bǐ àn
Con thuyền nhỏ chèo sang bờ bên kia.
知己知彼,百战百胜。
zhī jǐ zhī bǐ bǎi zhàn bǎi shèng
Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彼 gồm bộ 彳 (bước chân) và 皮 (da). Bộ 彳 gợi ý về sự di chuyển, còn 皮 có thể liên tưởng đến ranh giới hoặc bề mặt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bên kia' - nơi mà người ta phải bước qua để đến.