径 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường nhỏ, đường kính, trực tiếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 途径 (tú jìng), 直径 (zhí jìng), 小径 (xiǎo jìng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 径 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 径 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 径 (jìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
径 có nghĩa là đường nhỏ, đường kính, trực tiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 径 thuộc mức trung cấp.
径 gồm bộ 彳 (bước chân trái) chỉ hành động đi lại, và phần bên phải 巠 (âm jìng) vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'thẳng' (như sợi dọc trong khung cửi). Sự kết hợp này thể hiện 'con đường thẳng' hoặc 'lối đi nhỏ hẹp'. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'lối mòn' do người đi lại tạo thành, sau đó mở rộng thành 'đường kính' (đường thẳng nối hai điểm trên vòng tròn).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bước đi (彳) trên một con đường thẳng tắp (巠) xuyên qua cánh đồng – đó là '径', con đường nhỏ dẫn thẳng đến đích.
这是唯一的解决途径。
zhè shì wéi yī de jiě jué tú jìng
Đây là cách giải quyết duy nhất.
这个圆的直径是十米。
zhè ge yuán de zhí jìng shì shí mǐ
Đường kính của hình tròn này là mười mét.
林间有一条弯曲的小径。
lín jiān yǒu yī tiáo wān qū de xiǎo jìng
Trong rừng có một con đường mòn quanh co.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 径 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 径 gồm bộ 彳 (bước chân) và phần 巠 (âm jìng). Bộ 彳 cho thấy liên quan đến việc đi lại, còn phần 巠 vừa cung cấp âm đọc vừa mang ý nghĩa 'thẳng' – giống như sợi dọc trong khung dệt vải luôn thẳng. Vì vậy, 径 mang ý nghĩa 'con đường thẳng' hoặc 'lối đi'.