徂 (cú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi, đến, trôi qua". Nó có 8 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徂暑 (cú shǔ), 徂徕 (cú lái), 徂迁 (cú qiān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徂 (cú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徂 có nghĩa là đi, đến, trôi qua.
Chữ 徂 gồm bộ 彳 (bộ xích, biểu thị bước đi) ở bên trái và chữ 且 (thả) ở bên phải. Bộ 彳 gợi ý hành động di chuyển, còn 且 vốn là hình ảnh một tấm bia đá hoặc bậc thang, tạo cảm giác bước qua từng bậc. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'đi qua, trôi qua' theo thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi trên những bậc thang đá (且) với bước chân nhịp nhàng (彳), mỗi bước là một khoảnh khắc trôi qua không lấy lại được.
徂暑已过,秋天来了。
cú shǔ yǐ guò qiū tiān lái le
Cái nóng mùa hè đã qua, mùa thu đã đến.
徂徕山在山东省。
cú lái shān zài shān dōng shěng
Núi Cù Lai nằm ở tỉnh Sơn Đông.
时光徂迁,岁月不居。
shí guāng cú qiān suì yuè bù jū
Thời gian trôi đi, năm tháng không dừng lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徂 là sự kết hợp giữa bộ 彳 (bộ xích) bên trái và chữ 且 bên phải. Bộ 彳 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đường đi, bước chân như 行 (đi), 往 (đi qua). Chữ 且 trong ngữ cảnh này gợi hình ảnh bậc thềm hoặc tấm bia đá, tạo nên ý niệm bước qua từng bậc, tương ứng với thời gian trôi qua.